Tới nội dung chính

园地

园地
yuándì
viên địa

vườn; khu vườn; (bóng) lĩnh vực; sân

HSK 6 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    vườn; khu vườn; (bóng) lĩnh vực; sân

    • 。

      Khu vườn này rất đẹp.

园
yuán
viên
BỘ THỦ⼞
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu