园地

园地
yuán
viên địa

vườn; khu vườn; (bóng) lĩnh vực; sân

HSK 6 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vườn; khu vườn; (bóng) lĩnh vực; sân

    • Khu vườn này rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vi(vây quanh, hàng rào)BỘ
  • viên(đầu, nguồn gốc)HÌNH THANH

Khu vườn là nơi được rào vây xung quanh, là nguồn gốc của sự sống.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.