团鱼

团鱼
tuán
đoàn ngư

ba ba; rùa mai mềm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ba ba; rùa mai mềm

    • Con rùa mai mềm là một loài bò sát.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vi(vây quanh, hình vuông bao ngoài)BỘ
  • tài(tài năng (cho âm))HÀI THANH

Đoàn thể là nhiều người vây quanh nhau, cùng góp tài lực lại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.