回教

回教
Huíjiào
hồi giáo

Hồi giáo; Hồi giáo Islam

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Hồi giáo; Hồi giáo Islam

    • Hồi giáo là một trong những tôn giáo chính trên thế giới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vi(vòng ngoài (tượng hình))BỘ
  • khẩu(vòng trong (tượng hình))HỘI Ý

Vòng xoáy lồng nhau tượng trưng cho sự quay trở lại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.