回执

回执
huízhí
hồi chấp

biên nhận; phiếu xác nhận đã nhận

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    biên nhận; phiếu xác nhận đã nhận

    • Xin hãy đưa tôi biên nhận.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vi(vòng ngoài (tượng hình))BỘ
  • khẩu(vòng trong (tượng hình))HỘI Ý

Vòng xoáy lồng nhau tượng trưng cho sự quay trở lại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.