回冲

回冲
huíchōng
hồi xung

rửa ngược; phản xung; nước dội ngược

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    rửa ngược; phản xung; nước dội ngược

    • Xin hãy rửa ngược lại một chút.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vi(vòng ngoài (tượng hình))BỘ
  • khẩu(vòng trong (tượng hình))HỘI Ý

Vòng xoáy lồng nhau tượng trưng cho sự quay trở lại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.