囝仔

囝仔
jiǎn
kiển tử

trẻ em; đứa trẻ (tiếng Đài Loan)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trẻ em; đứa trẻ (tiếng Đài Loan)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.