四近

四近
jìn
tứ cận

xung quanh; xung quanh đó

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    xung quanh; xung quanh đó

    • Gần nhà tôi có một công viên.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vi(cái khung, bao quanh)BỘ
  • nhân(người, chân)HỘI Ý

Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.