Tới nội dung chính

四肢

四肢
sìzhī
tứ chi

tứ chi; tay chân

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#16856
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tứ chi; tay chân

    • 。

      Tứ chi của anh ấy rất dài.

四
sì
tứ
BỘ THỦ⼞
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu