四清

四清
qīng
tứ thanh

Phong trào Tứ Thanh (1963–1966)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. Phong trào Tứ Thanh (1963–1966)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vi(cái khung, bao quanh)BỘ
  • nhân(người, chân)HỘI Ý

Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.