Tới nội dung chính

四月

四月
Sìyuè
tứ nguyệt

tháng Tư

2 nghĩa#10198
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹

    tháng Tư

    中一年中的第四个月yī nián zhōng de dì sì ge yuè

  2. 貳名danh từ

    tháng Tư (âm lịch)

    中农历的第四个月nónglì de dì sì ge yuè

    • 。

      Tháng tư là mùa xuân.

四
sì
tứ
BỘ THỦ⼞
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu