四季

四季
tứ quý

bốn mùa (xuân, hạ, thu, đông)

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#20922
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bốn mùa (xuân, hạ, thu, đông)

    • Tôi thích bốn mùa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vi(cái khung, bao quanh)BỘ
  • nhân(người, chân)HỘI Ý

Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.