囚锢锋

囚锢锋
qiúfēng
tù cố phong

front tù đóng (khí tượng học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    front tù đóng (khí tượng học)

    • Khối khí tù đọng là một hiện tượng thời tiết.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.