囊括

囊括
nángkuò
nang quát

bao gồm; chứa đựng bên trong

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    bao gồm; chứa đựng bên trong

    • Cuốn sách này bao gồm tất cả các thông tin quan trọng.

  2. động từ

    bao gồm; bao hàm

  3. động từ

    khép lại; chụm lại; hợp lại

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.