噪点

噪点
zàodiǎn
táo điểm

nhiễu ảnh; hạt nhiễu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhiễu ảnh; hạt nhiễu

    • Bức ảnh này có nhiều nhiễu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.