噩耗

噩耗
èhào
ngạc hao

tin buồn; tin dữ (về cái chết của ai)

1 nghĩa#38310
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tin buồn; tin dữ (về cái chết của ai)

    • Anh ấy đã nhận được một tin buồn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(chồng lên)
(xếp dọc)
(xếp ngang)
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.