器重

器重
zhòng
khí trọng

coi trọng; đánh giá cao (người dưới hoặc người trẻ hơn)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    coi trọng; đánh giá cao (người dưới hoặc người trẻ hơn)

    • Anh ấy rất coi trọng bạn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(ba phần dọc)
(xếp ngang)
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.