器宇

器宇
khí vũ

(văn) khí chất; phong độ; tư thế

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    (văn) khí chất; phong độ; tư thế

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(ba phần dọc)
(xếp ngang)
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.