器乐

器乐
yuè
khí nhạc

nhạc khí; âm nhạc nhạc cụ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhạc khí; âm nhạc nhạc cụ

    • Tôi thích nghe nhạc khí.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(ba phần dọc)
(xếp ngang)
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.