噏动

噏动
dòng
hấp động

mở ra rồi khép lại (miệng v.v.); (văn) hòa hợp; thuận theo

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    mở ra rồi khép lại (miệng v.v.); (văn) hòa hợp; thuận theo(kế thừa)

    • Mang cá đang đóng mở.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.