Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
/
翕动
翕动
hấp động
mở ra rồi khép lại (miệng v.v.); (văn) hòa hợp; thuận theo
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
mở ra rồi khép lại (miệng v.v.); (văn) hòa hợp; thuận theo
- 。
Mang cá đang đóng mở.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ翕动
Phồn thể翕動
hấp động
mở ra rồi khép lại (miệng v.v.); (văn) hòa hợp; thuận theo
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
mở ra rồi khép lại (miệng v.v.); (văn) hòa hợp; thuận theo
- 。
Mang cá đang đóng mở.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.