噍类

噍类
jiàolèi
tiếu loại

sinh linh; người còn sống (văn)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sinh linh; người còn sống (văn)

    • Loài người là sự sống trên Trái Đất.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.