嘘声

嘘声
shēng
hư thanh

tiếng huýt sáo phản đối; tiếng la ó

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tiếng huýt sáo phản đối; tiếng la ó

    • Anh ấy phát ra tiếng huýt sáo.

  2. động từ

    tiếng la ó; tiếng huýt sáo phản đối

    • Khán giả đã la ó màn trình diễn của anh ấy.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.