嘎了

嘎了
le
ca liễu

(lóng) xong rồi; toang rồi; toi rồi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    (lóng) xong rồi; toang rồi; toi rồi

    • Điện thoại của tôi hỏng rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.