嗣岁

嗣岁
suì
tự tuế

năm tiếp theo; năm sau

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    năm tiếp theo; năm sau

    • Năm sau, anh ấy sẽ đi du học nước ngoài.

  2. danh từ

    năm sau; năm tới

    • Năm tới, anh ấy sẽ đi du học nước ngoài.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.