嗔着

嗔着
chēnzhe
sân trước

(khẩu) trách móc; rầy la

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    (khẩu) trách móc; rầy la

    • Anh ấy trách tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.