嗓门

嗓门
sǎngmén
tảng môn

giọng; tiếng nói; độ to của giọng

2 nghĩa#42328
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    giọng; tiếng nói; độ to của giọng

    • Giọng anh ấy rất to.

  2. danh từ

    giọng; giọng nói; âm giọng địa phương

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.