Tới nội dung chính

嗑

嗑
kè
hạp
⼝bộ khẩu · 13 nét

nghiền; cắn (hạt) bằng răng

1 nghĩa#5454
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    nghiền; cắn (hạt) bằng răng

    中用牙齿咬开硬壳的东西yòng yáchǐ yǎokāi yìngké de dōngxi

    • 。

      Anh ấy thích cắn hạt dưa.

嗑
kè
hạp
BỘ THỦ⼝
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu