坚果

坚果
jiānguǒ
kiên quả

hạt; quả hạch; các loại hạt cứng

1 nghĩa#11569
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hạt; quả hạch; các loại hạt cứng

    有硬壳的果实,如花生、核桃、杏仁等yǒu yìng ké de guǒshí, rú huāshēng, héatao, xìngrén děng

    • Tôi thích ăn hạt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.