- 瓜qua(quả dưa (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 瓜 vẽ hình quả dưa treo lủng lẳng trên dây leo.
hạt dưa; hạt bí
hạt dưa; hạt bí
Tôi thích ăn hạt dưa.
hạt bí; hạt dưa; hạt hướng dương (rang và tẩm gia vị, dùng làm đồ ăn vặt)
hạt dưa; hạt bí
hạt dưa; hạt bí
Tôi thích ăn hạt dưa.
hạt bí; hạt dưa; hạt hướng dương (rang và tẩm gia vị, dùng làm đồ ăn vặt)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.