瓜子

瓜子
guā
qua tử

hạt dưa; hạt bí

HSK 7 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    hạt dưa; hạt bí

    • Tôi thích ăn hạt dưa.

  2. danh từ

    hạt bí; hạt dưa; hạt hướng dương (rang và tẩm gia vị, dùng làm đồ ăn vặt)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • qua(quả dưa (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 瓜 vẽ hình quả dưa treo lủng lẳng trên dây leo.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.