Tới nội dung chính

嗅觉

嗅觉
xiùjué
khứu giác

khứu giác; khả năng ngửi mùi

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#17350
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    khứu giác; khả năng ngửi mùi

    • 。

      Khứu giác của chó rất nhạy.

嗅
xiù
khứu
BỘ THỦ⼝
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu