嗅觉

嗅觉
xiùjué
khứu giác

khứu giác; khả năng ngửi mùi

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#17350
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khứu giác; khả năng ngửi mùi

    • Khứu giác của chó rất nhạy.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.