嗅球

嗅球
xiùqiú
khứu cầu

hành khứu giác (giải phẫu học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hành khứu giác (giải phẫu học)

    • Khứu cầu là một phần của não.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.