- 口khẩu(miệng)BỘ
- 贲bôn/phún(phun trào mạnh mẽ)HÌNH THANH
Miệng phun nước mạnh như dòng thác trào ra.
phun trào; tuôn trào
phun trào; tuôn trào
Nước suối phun trào ra.
phun trào; vọt ra mạnh
Miệng phun nước mạnh như dòng thác trào ra.
phun trào; tuôn trào
phun trào; tuôn trào
Nước suối phun trào ra.
phun trào; vọt ra mạnh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.