Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
/
喵的
喵的
miêu đích
tiếng chửi thề nhẹ (kiểu "mẹ kiếp"; "quái thật") (khẩu)
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹叹thán từ
tiếng chửi thề nhẹ (kiểu "mẹ kiếp"; "quái thật") (khẩu)
- ,!
Chết tiệt, tôi quên mang chìa khóa rồi!
- 貳叹thán từ
tiếng chửi thề nhẹ (biến thể lịch sự của "tiếu mã đích"); quái thật; chết tiệt (khẩu)
- ,!
M*éo, tôi quên mang chìa khóa rồi!
- 參叹thán từ
chết mẹ; đ** mẹ (dạng nói nhẹ hơn)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ喵的
Phồn thể喵
miêu đích
tiếng chửi thề nhẹ (kiểu "mẹ kiếp"; "quái thật") (khẩu)
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹叹thán từ
tiếng chửi thề nhẹ (kiểu "mẹ kiếp"; "quái thật") (khẩu)
- ,!
Chết tiệt, tôi quên mang chìa khóa rồi!
- 貳叹thán từ
tiếng chửi thề nhẹ (biến thể lịch sự của "tiếu mã đích"); quái thật; chết tiệt (khẩu)
- ,!
M*éo, tôi quên mang chìa khóa rồi!
- 參叹thán từ
chết mẹ; đ** mẹ (dạng nói nhẹ hơn)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 吗matrợ từ nghi vấn (dùng cho câu hỏi có/không)
- 吧bathôi nào; nhỉ; nhé (trợ từ gợi ý hoặc phỏng đoán)
- 啊aà; ạ; nhỉ; nhé (trợ từ cuối câu biểu thị xác nhận, đồng ý)
- 和hévà; cùng với; với
- 呢ne(tiểu từ cuối câu) dùng để hỏi lại hoặc nối tiếp ngữ cảnh trước ("còn... thì sao
- 哦óồ; ô (thán từ biểu thị nghi ngờ hoặc ngạc nhiên)
- 叫jiàogọi; kêu; ra lệnh
- 听tīngnghe; lắng nghe
- 嗯ēnừ; ừm (tiếng ừ đồng ý hoặc tiếng rên)
- 呀yatrợ từ (tương đương với 啊 a, dùng sau nguyên âm, biểu thị sự ngạc nhiên hoặc ngh
- 吃chībiến thể của 吃[chi1]
- 嘿hēiái chà; ôi chao; ối