喝止

喝止
zhǐ
hét chỉ

hét lên ra lệnh dừng lại; quát dừng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    hét lên ra lệnh dừng lại; quát dừng

    • Anh ấy đã hét lên để ngăn cuộc cãi vã.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Miệng há ra uống nước, âm đọc gần giống 'hạt'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.