喝令

喝令
lìng
hét lệnh

quát lệnh; hét ra lệnh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    quát lệnh; hét ra lệnh

    • Anh ta hét lệnh binh lính tiến lên.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Miệng há ra uống nước, âm đọc gần giống 'hạt'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.