喜色

喜色
hỷ sắc

vẻ mặt vui mừng; nét mặt hớn hở

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    vẻ mặt vui mừng; nét mặt hớn hở

    • Trên mặt cô ấy lộ vẻ vui mừng.

  2. danh từ

    vẻ mặt vui mừng; sắc mặt hớn hở

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.