喜洋洋

喜洋洋
yángyáng
hỷ dương dương

rạng rỡ niềm vui; hân hoan phấn khởi

HSK 7 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    rạng rỡ niềm vui; hân hoan phấn khởi

    • Cô ấy trông rất vui vẻ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.