喜恶

喜恶
è
hỷ ác

sở thích và ghét bỏ; điều ưa thích và không ưa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sở thích và ghét bỏ; điều ưa thích và không ưa

    • Mỗi người đều có sở thích và ghét bỏ của riêng mình.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.