喉轮

喉轮
hóulún
hầu luân

luân xa cổ họng (viśuddha); luân xa thứ năm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    luân xa cổ họng (viśuddha); luân xa thứ năm

    • Luân xa cổ họng là một trong bảy luân xa chính của cơ thể.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.