喇赛

喇赛
sài
lạt tái

(khẩu) tán gẫu; buôn chuyện; nói chuyện phiếm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    (khẩu) tán gẫu; buôn chuyện; nói chuyện phiếm

    • Họ thích tán gẫu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.