喇舌

喇舌
lạt thiệt

hôn kiểu Pháp; liếm lưỡi (tiếng Đài Loan)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    hôn kiểu Pháp; liếm lưỡi (tiếng Đài Loan)

    • Họ hôn kiểu Pháp trước mặt mọi người.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.