啷当

啷当
lāngdāng
lang đương

(thổ ngữ) khoảng; chừng (dùng sau số tuổi)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. (thổ ngữ) khoảng; chừng (dùng sau số tuổi)

  2. trạng từ

    (phương ngữ) vân vân; và những thứ tương tự

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.