啦啦队长

啦啦队长
duìzhǎng
lạp lạp đội trưởng

trưởng đội cổ vũ; đội trưởng cheerleader

1 nghĩa#32784
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trưởng đội cổ vũ; đội trưởng cheerleader

    • Cô ấy muốn trở thành một đội trưởng đội cổ vũ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Miệng kéo dài âm thanh 'la' để diễn đạt cảm thán hoặc nhấn mạnh cuối câu.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.