- 口khẩu(miệng, lời nói)BỘ
- 拉lạp(kéo, lôi)HÌNH THANH
Miệng kéo dài âm thanh 'la' để diễn đạt cảm thán hoặc nhấn mạnh cuối câu.
trưởng đội cổ vũ; đội trưởng cheerleader
trưởng đội cổ vũ; đội trưởng cheerleader
Cô ấy muốn trở thành một đội trưởng đội cổ vũ.
Miệng kéo dài âm thanh 'la' để diễn đạt cảm thán hoặc nhấn mạnh cuối câu.
trưởng đội cổ vũ; đội trưởng cheerleader
trưởng đội cổ vũ; đội trưởng cheerleader
Cô ấy muốn trở thành một đội trưởng đội cổ vũ.
Miệng kéo dài âm thanh 'la' để diễn đạt cảm thán hoặc nhấn mạnh cuối câu.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.