啜饮

啜饮
chuòyǐn
xuyết ẩm

nhấp; nhâm nhi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    nhấp; nhâm nhi

    • Anh ấy nhấp nháp cà phê.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.