商队

商队
shāngduì
thương đội

đoàn thương nhân; đoàn lữ hành buôn bán

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đoàn thương nhân; đoàn lữ hành buôn bán

    • Đoàn thương nhân đang đi trong sa mạc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.