商铺

商铺
shāng
thương phố

cửa hàng; cửa tiệm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cửa hàng; cửa tiệm

    • Cửa hàng này bán gì?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.