Tới nội dung chính

商务

商务
shāngwù
thương vụ

thương vụ; hoạt động kinh doanh; thương mại

HSK 4 (3.0)4 nghĩa#21485
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    thương vụ; hoạt động kinh doanh; thương mại

    • 。

      Anh ấy phụ trách kinh doanh.

  2. 貳名danh từ

    thương mại; thương vụ

    • 。

      Đây là cuộc họp thương mại.

  3. 參名danh từ

    buôn bán; thương mại; thương nghiệp

    • 。

      Anh ấy phụ trách công việc thương mại.

  4. 肆名danh từ

    sự vụ thương mại; thương sự

    • 。

      Chúng ta hãy nói chuyện công việc.

商
shāng
thương
BỘ THỦ⼝
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu