Tới nội dung chính

啄

啄
zhuó
trác
⼝bộ khẩu · 11 nét

mổ; mổ bằng mỏ

1 nghĩa#18275
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    mổ; mổ bằng mỏ

    • 。

      Con chim nhỏ đang mổ thức ăn.

啄
zhuó
trác
BỘ THỦ⼝
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu