唱黑脸

唱黑脸
chànghēiliǎn
xướng hắc kiểm

đóng vai kẻ nghiêm khắc; làm mặt xấu (đối lập với kẻ xuề xòa)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    đóng vai kẻ nghiêm khắc; làm mặt xấu (đối lập với kẻ xuề xòa)

    • Anh ấy luôn đóng vai người nghiêm khắc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng miệng cất giọng sáng rõ, vang lên như ánh sáng rực rỡ — đó là ca hát.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.