唱诗班

唱诗班
chàngshībān
xướng thi ban

đội/đoàn hợp xướng; ban hợp ca

1 nghĩa#19250
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đội/đoàn hợp xướng; ban hợp ca

    • Cô ấy đã tham gia đội hợp xướng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng miệng cất giọng sáng rõ, vang lên như ánh sáng rực rỡ — đó là ca hát.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.